arrival gate

arrival gate

Passengers gather at the arrival gate to meet their families.

Định nghĩa

Danh từ: Cổng đếnkhu vực tại sân bay nơi hành khách rời khỏi máy bay sau khi hạ cánh bước vào nhà ga. Đây điểm cuối của hành trình bay, đánh dấu việc kết thúc chuyến bay.

dụ sử dụng
  • (Hành khách của chuyến bay VN123 nên di chuyển đến cổng đến B7.)
  • (Chúng tôi đã đợicổng đến để ông bà bước ra.)
  • (Cổng đến đông đúc người cầm biển chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the arrival gate": diễn tả vị trí cụ thể tại cổng đến.
    • I'll meet you at the arrival gate after your flight lands. (Tôi sẽ gặp bạn tại cổng đến sau khi chuyến bay của bạn hạ cánh.)
  • "arrival gate number": số hiệu cụ thể của cổng đến.
    • Check the monitor for your arrival gate number. (Kiểm tra màn hình để biết số cổng đến của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Departure gate (danh từ): cổng khởi hànhnơi hành khách lên máy bay.
    • Please go to departure gate C3 for boarding. (Vui lòng đến cổng khởi hành C3 để lên máy bay.)
  • Gate (danh từ): cổng (thường dùng chung cho cả cổng đến cổng khởi hành).
    • The gate is closed 10 minutes before departure. (Cổng đóng 10 phút trước khi khởi hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Disembarkation point: điểm xuống tàu/xuống máy bay.
    • The arrival gate is the disembarkation point for all passengers. (Cổng đến điểm xuống máy bay cho tất cả hành khách.)
  • Terminal exit: lối ra của nhà ga (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Arrival hall (danh từ): sảnh đếnkhu vực rộng lớn hơn chứa nhiều cổng đến.
    • The arrival hall is on the ground floor. (Sảnh đến nằmtầng trệt.)
  • Arrival lounge (danh từ): phòng chờ khu vực đến (dành cho hành khách hạng thương gia).
Thành ngữ liên quan
  • "Welcome at the arrival gate": cụm từ thường dùng để mô tả sự chào đón nồng nhiệt dành cho người vừa đến.
    • She received a warm welcome at the arrival gate. ( ấy nhận được sự chào đón nồng nhiệt tại cổng đến.)